Công ty TNHH CAF Việt Nam là thành viên trực thuộc CAF Global. Mỗi thành viên là một pháp nhân độc lập và riêng biệt.
CAF Global | Kiểm toán - Kế toán - Thuế
Mã số thuế: 0311168534
Email: info@caf-vietnam.com
Hotline: 082 5400 222
Trụ sở chính: Phòng 303, Tòa nhà Cityview, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
© 2011-2026. CAF Global. All rights reserved
21/08/2026
Chuyển đổi IFRS không chỉ là thay đổi chuẩn mực kế toán, mà là thay đổi cách doanh nghiệp đo lường hiệu quả tài chính.
Chuẩn mực kế toán quốc tế đang trở thành nền tảng quan trọng khi doanh nghiệp Việt Nam hướng tới minh bạch báo cáo, huy động vốn và hội nhập quốc tế. Bài viết phân tích sự khác biệt giữa IFRS, IAS và VAS, tập trung vào IFRS 15, IFRS 16, tác động tài chính của chuyển đổi báo cáo tài chính và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
Chuẩn mực kế toán quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và yêu cầu nhằm định hướng cách doanh nghiệp ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh các giao dịch kinh tế trên báo cáo tài chính. Trong thực tiễn hiện nay, hai nhóm thuật ngữ thường được nhắc đến là IAS và IFRS.
IAS là hệ thống chuẩn mực được ban hành trước đây, trong khi IFRS là hệ thống chuẩn mực được phát triển và sử dụng rộng rãi hơn trong giai đoạn sau. Vì vậy, khi tìm hiểu chuẩn mực IFRS và chuẩn mực IAS, doanh nghiệp cần nhìn chúng trong tiến trình phát triển của hệ thống báo cáo tài chính quốc tế, thay vì xem đây là hai hệ thống hoàn toàn độc lập.
Điểm quan trọng của IFRS nằm ở việc tăng cường bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý. Điều này có thể làm thay đổi thời điểm ghi nhận doanh thu, cách xác định tài sản và nợ phải trả cũng như các chỉ tiêu tài chính quan trọng của doanh nghiệp.

Sự chuyển dịch sang chuẩn mực kế toán quốc tế xuất phát từ nhu cầu nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Với doanh nghiệp có hoạt động FDI, công ty có công ty mẹ ở nước ngoài hoặc doanh nghiệp đang chuẩn bị huy động vốn, báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế có thể giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động.
Đối với ban lãnh đạo, vấn đề không đơn thuần là “làm báo cáo theo IFRS”. Một dự án chuyển đổi báo cáo tài chính có thể tác động trực tiếp đến lợi nhuận, tổng tài sản, nợ phải trả, EBITDA và các chỉ số được sử dụng trong đánh giá doanh nghiệp.
Việc so sánh khác biệt giữa VAS và IFRS cần được thực hiện trên từng phần hành kế toán trọng yếu. Việc chỉ đối chiếu tài khoản kế toán mà không đánh giá bản chất giao dịch có thể khiến doanh nghiệp bỏ sót những điều chỉnh quan trọng.
VAS và IFRS đều dựa trên những nguyên tắc kế toán cơ bản như ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin tài chính. Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở cách tiếp cận, mức độ xét đoán chuyên môn và mức độ phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch.
| Tiêu chí | VAS | IFRS |
|---|---|---|
| Cách tiếp cận | Có xu hướng dựa nhiều vào quy định và hướng dẫn cụ thể cho từng nghiệp vụ. | Nhấn mạnh nguyên tắc và bản chất kinh tế của giao dịch. |
| Mức độ xét đoán | Phạm vi xét đoán trong một số nghiệp vụ tương đối hạn chế do có hướng dẫn cụ thể. | Yêu cầu nhiều xét đoán chuyên môn hơn, đặc biệt trong đo lường và ước tính. |
| Đo lường tài sản và nợ phải trả | Chủ yếu dựa trên giá gốc và các nguyên tắc đo lường theo quy định hiện hành. | Sử dụng kết hợp giá gốc, giá trị hợp lý và các phương pháp đo lường khác tùy từng chuẩn mực. |
| Doanh thu | Cách ghi nhận chịu ảnh hưởng đáng kể bởi quy định và hướng dẫn kế toán hiện hành. | IFRS 15 tập trung vào bản chất nghĩa vụ thực hiện và thời điểm doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa, dịch vụ. |
| Thuê tài sản | Cách phản ánh có sự khác biệt đáng kể tùy loại hợp đồng và quy định áp dụng. | IFRS 16 yêu cầu bên thuê, với một số ngoại lệ, ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê. |
| Tài sản quyền sử dụng | Không phản ánh theo cùng cơ chế toàn diện như IFRS 16. | Ghi nhận Right-of-Use Asset (ROU) và Lease Liability, làm thay đổi đáng kể cấu trúc bảng cân đối kế toán. |
| Tổn thất tài sản tài chính | Cách tiếp cận có nhiều điểm khác với mô hình IFRS. | Áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss – ECL) đối với các tài sản tài chính thuộc phạm vi. |
| Giá trị hợp lý | Có sử dụng trong một số trường hợp nhưng phạm vi áp dụng hạn chế hơn. | Giá trị hợp lý đóng vai trò quan trọng trong nhiều chuẩn mực và yêu cầu doanh nghiệp có cơ sở đo lường, dữ liệu và xét đoán phù hợp. |
| Trình bày báo cáo tài chính | Hệ thống báo cáo và cách trình bày được xây dựng theo quy định kế toán Việt Nam. | Tập trung cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng báo cáo trong việc đánh giá tình hình tài chính, hiệu quả và dòng tiền. |
| Công bố thông tin | Mức độ công bố phụ thuộc vào quy định áp dụng tại Việt Nam. | Thường yêu cầu thuyết minh sâu hơn về các chính sách kế toán, ước tính, rủi ro và các xét đoán trọng yếu. |
| Mục tiêu thông tin | Phục vụ nhu cầu kế toán, quản lý và tuân thủ theo khuôn khổ pháp lý Việt Nam. | Hướng tới việc cung cấp thông tin tài chính có khả năng so sánh và hữu ích cho nhà đầu tư, bên cho vay và các bên liên quan. |
| Chuyển đổi từ VAS | Là hệ thống doanh nghiệp đang sử dụng phổ biến tại Việt Nam. | Việc áp dụng thường đòi hỏi đánh giá lại chính sách kế toán, dữ liệu, hợp đồng, hệ thống và kiểm soát nội bộ. |
Cần nhìn nhận khách quan rằng IFRS không phải là lựa chọn bắt buộc hoặc phù hợp với mọi doanh nghiệp trong mọi trường hợp. Việc áp dụng IFRS kéo theo chi phí triển khai, yêu cầu nhân sự có chuyên môn, thay đổi hệ thống dữ liệu và tăng mức độ xét đoán trong lập báo cáo tài chính.
Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp có định hướng huy động vốn quốc tế, thu hút nhà đầu tư nước ngoài, mở rộng hoạt động xuyên biên giới hoặc cần tăng khả năng so sánh báo cáo tài chính, IFRS có thể mang lại giá trị đáng kể.
1. IFRS giúp báo cáo tài chính phản ánh sát hơn bản chất kinh tế
Một trong những giá trị quan trọng của IFRS là chuyển trọng tâm từ câu hỏi “giao dịch này được quy định như thế nào?” sang “bản chất kinh tế của giao dịch là gì và nó ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp?”
Điều này đặc biệt quan trọng với những giao dịch phức tạp như hợp đồng dài hạn, thuê tài sản, công cụ tài chính, hợp đồng có nhiều nghĩa vụ thực hiện hoặc các giao dịch có yếu tố giá trị hợp lý.
Khi được áp dụng đúng, báo cáo tài chính có thể cung cấp cho nhà quản trị và nhà đầu tư nhiều thông tin hơn về quyền lợi kinh tế, nghĩa vụ tài chính, rủi ro và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
2. IFRS làm tăng khả năng so sánh với doanh nghiệp quốc tế
Một doanh nghiệp Việt Nam sử dụng VAS có thể gặp khó khăn khi nhà đầu tư nước ngoài muốn so sánh trực tiếp với một doanh nghiệp đang lập báo cáo theo IFRS.
Việc áp dụng IFRS giúp giảm một phần “khoảng cách ngôn ngữ kế toán” này. Nhà đầu tư, tổ chức tín dụng hoặc đối tác quốc tế có thể dễ dàng hơn trong việc phân tích các chỉ tiêu tài chính trên cùng một nền tảng chuẩn mực.
Đây là lợi ích đặc biệt đáng chú ý đối với doanh nghiệp có cổ đông nước ngoài, công ty mẹ ở nước ngoài hoặc kế hoạch huy động vốn quốc tế.
3. IFRS có thể làm thay đổi đáng kể các chỉ số tài chính
Tác động của IFRS không chỉ nằm trên báo cáo kết quả kinh doanh mà còn có thể thay đổi cấu trúc bảng cân đối kế toán và các chỉ số tài chính.
Với IFRS 16, bên thuê có thể phải ghi nhận đồng thời tài sản quyền sử dụng và nợ thuê. Điều này làm tăng tổng tài sản và tổng nợ so với cách nhìn nhận trước đây đối với một số hợp đồng thuê.
Hệ quả là các chỉ số như debt-to-equity, leverage hoặc tổng tài sản có thể thay đổi. Đồng thời, chi phí thuê cũng được phản ánh thông qua khấu hao tài sản quyền sử dụng và chi phí lãi vay, từ đó có thể ảnh hưởng đến cách phân tích EBITDA và hiệu quả hoạt động.
Do đó, IFRS không đơn thuần là câu chuyện của bộ phận kế toán. CFO, CEO, bộ phận tài chính, ngân hàng và nhà đầu tư đều có thể bị tác động bởi kết quả chuyển đổi.
4. IFRS buộc doanh nghiệp nâng cấp chất lượng dữ liệu và kiểm soát
Đây có thể là một trong những lợi ích dài hạn quan trọng nhất.
Khi áp dụng IFRS, doanh nghiệp thường phải trả lời được những câu hỏi mà hệ thống dữ liệu hiện tại có thể chưa đáp ứng: hợp đồng có những điều khoản gì, tài sản được sử dụng trong bao lâu, dòng tiền dự kiến như thế nào, nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành khi nào, khoản phải thu có rủi ro tín dụng ra sao?
Điều này tạo áp lực để doanh nghiệp cải thiện contract management, master data, financial reporting, internal controls và governance.
Nói cách khác, IFRS không chỉ thay đổi báo cáo tài chính; nếu triển khai đúng, nó có thể thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp hạ tầng quản trị tài chính.
5. IFRS tạo nền tảng tốt hơn cho quyết định của CEO và CFO
Một hệ thống báo cáo tài chính tốt không chỉ phục vụ mục tiêu “đúng chuẩn”. Giá trị lớn hơn nằm ở việc giúp ban lãnh đạo hiểu rõ hơn doanh nghiệp đang tạo ra giá trị ở đâu, đang gánh chịu nghĩa vụ nào và những rủi ro tài chính nào cần được quản trị.
Đây cũng là lý do IFRS nên được nhìn nhận như một dự án chuyển đổi tài chính và quản trị, thay vì chỉ là một dự án kế toán.
Một trong những nội dung được quan tâm nhiều nhất là quy trình ghi nhận doanh thu theo IFRS 15. Chuẩn mực này tiếp cận doanh thu dựa trên việc xác định nghĩa vụ thực hiện và thời điểm doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn, nhiều nghĩa vụ cung cấp hoặc có các khoản thanh toán phụ thuộc vào điều kiện nhất định.
Thay vì chỉ căn cứ vào hóa đơn hoặc thời điểm thu tiền, doanh nghiệp cần phân tích bản chất hợp đồng và xác định khi nào nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành. Đây có thể là nguyên nhân khiến doanh thu theo IFRS có thời điểm ghi nhận khác với cách doanh nghiệp đang thực hiện theo VAS.
Với CFO và kế toán trưởng, IFRS 15 vì vậy không chỉ là vấn đề của phòng kế toán. Thay đổi trong thời điểm ghi nhận doanh thu có thể ảnh hưởng đến doanh thu theo kỳ, lợi nhuận, KPI kinh doanh và các chỉ tiêu phục vụ quản trị.
Một nội dung khác có ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính là chuẩn mực IFRS 16 thuê tài sản là gì và cách chuẩn mực này xử lý các hợp đồng thuê.
Theo cách tiếp cận của IFRS 16, đối với nhiều hợp đồng thuê thuộc phạm vi áp dụng, bên thuê ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê trên bảng cân đối kế toán thay vì chỉ phản ánh chi phí thuê theo từng kỳ như cách tiếp cận trước đây.
Sự thay đổi này có thể làm tăng tổng tài sản và nợ phải trả được trình bày trên bảng cân đối kế toán. Đồng thời, cơ cấu chi phí cũng có thể thay đổi do doanh nghiệp ghi nhận khấu hao tài sản quyền sử dụng và chi phí lãi từ nghĩa vụ thuê.
Với CEO và CFO, tác động cần được xem xét ở cấp độ quản trị. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu, EBITDA và các chỉ số tài chính khác có thể thay đổi dù dòng tiền thực tế của hợp đồng không nhất thiết thay đổi tương ứng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp có nhiều hợp đồng thuê văn phòng, nhà xưởng, phương tiện, thiết bị hoặc mặt bằng kinh doanh.
Lộ trình chuyển đổi IFRS tại Việt Nam được đặt trong định hướng triển khai theo Quyết định 345/QĐ-BTC. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chủ động đánh giá mức độ sẵn sàng thay vì chỉ bắt đầu chuẩn bị khi phát sinh yêu cầu bắt buộc.
Quyết định 345/QĐ-BTC áp dụng IFRS định hướng quá trình triển khai theo từng giai đoạn, trong đó có giai đoạn doanh nghiệp tự nguyện áp dụng trước khi mở rộng phạm vi áp dụng theo lộ trình.
Với doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng không chỉ là “khi nào bắt buộc áp dụng IFRS?”, mà là “hệ thống hiện tại đã sẵn sàng đến đâu?”. Một dự án chuyển đổi có thể cần thời gian đáng kể để rà soát dữ liệu lịch sử, hợp đồng, chính sách kế toán, hệ thống công nghệ và năng lực nhân sự.
Việc đánh giá khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và IFRS nên được thực hiện sớm. Khoảng cách càng lớn, chi phí và thời gian chuyển đổi càng khó kiểm soát.
Đây là vấn đề ban lãnh đạo cần đặc biệt quan tâm. Khi phương pháp ghi nhận và đo lường thay đổi, báo cáo tài chính có thể thay đổi dù hoạt động kinh doanh thực tế không thay đổi tương ứng.
Ví dụ, việc ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê theo IFRS 16 có thể làm tăng tài sản và nợ phải trả. Điều này tác động đến cơ cấu vốn và tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu.
Trong khi đó, cách phân loại và ghi nhận chi phí có thể ảnh hưởng đến EBITDA. Một chỉ số trước đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động có thể cần được diễn giải lại khi doanh nghiệp chuyển sang IFRS.
Vì vậy, IFRS cần được xem như một vấn đề quản trị tài chính chứ không chỉ là vấn đề tuân thủ kế toán. CEO cần hiểu những thay đổi trên báo cáo tài chính để tránh đánh giá sai xu hướng hiệu quả kinh doanh.

Một dự án chuyển đổi báo cáo tài chính hiệu quả thường bắt đầu bằng việc xác định phạm vi và đánh giá khoảng cách. Doanh nghiệp cần xác định các phần hành có khả năng tạo ra chênh lệch trọng yếu giữa VAS và IFRS, sau đó đánh giá dữ liệu cần thiết để thực hiện điều chỉnh.
Đặc biệt, dữ liệu kế toán hiện tại có thể chưa được thiết kế để đáp ứng toàn bộ yêu cầu của IFRS. Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét cả hệ thống ERP, phần mềm kế toán, cơ sở dữ liệu hợp đồng và khả năng truy xuất thông tin lịch sử.
Yếu tố con người cũng rất quan trọng. Kế toán trưởng và đội ngũ kế toán cần hiểu không chỉ cách hạch toán mà còn lý do phía sau từng điều chỉnh. Đây là nền tảng để doanh nghiệp duy trì chính sách kế toán nhất quán sau khi hoàn tất dự án.
Một số doanh nghiệp bắt đầu bằng việc tìm kiếm khóa học chứng chỉ CertIFR online hoặc các chương trình đào tạo chuyên sâu để nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán.
Đối với nhân sự muốn phát triển chuyên môn sâu hơn, những nội dung như kinh nghiệm thi chứng chỉ DipIFR ACCA cũng thường được quan tâm khi xây dựng lộ trình nghề nghiệp liên quan đến IFRS. Tuy nhiên, chứng chỉ chỉ là một phần của năng lực. Khả năng vận dụng chuẩn mực vào giao dịch thực tế mới quyết định chất lượng triển khai.
Về công nghệ, phần mềm kế toán hỗ trợ IFRS có thể giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu, thiết lập chính sách và giảm bớt thao tác thủ công. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế được việc xác định bản chất giao dịch và các xét đoán kế toán cần thiết.
Với doanh nghiệp có nhiều công ty thành viên, giao dịch phức tạp hoặc có yếu tố quốc tế, việc tự triển khai toàn bộ dự án IFRS có thể tạo áp lực lớn cho bộ phận kế toán.
Một đơn vị tư vấn chuyên môn có thể hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện gap analysis, xác định các phần hành trọng yếu, xây dựng chính sách kế toán, đánh giá dữ liệu và hỗ trợ lập báo cáo theo chuẩn mực quốc tế.
Theo hồ sơ năng lực được cung cấp, CAF Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, thuế, kế toán và tư vấn tài chính, với đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm thực tế trong kiểm toán, kế toán và tư vấn cho doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Điểm quan trọng là doanh nghiệp nên lựa chọn phương án triển khai dựa trên quy mô, mức độ phức tạp và mục tiêu báo cáo, thay vì áp dụng một mô hình chuyển đổi giống nhau cho mọi doanh nghiệp.
1. Chuẩn mực kế toán quốc tế và IFRS có phải là một?
Không hoàn toàn. IFRS là hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế hiện hành, trong khi IAS là nhóm chuẩn mực được ban hành trong giai đoạn trước và vẫn có một số chuẩn mực còn hiệu lực.
2. IFRS khác VAS chủ yếu ở điểm nào?
Khác biệt thường tập trung vào cách ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh giao dịch. IFRS cũng thường yêu cầu nhiều xét đoán hơn về bản chất kinh tế.
3. IFRS 15 có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu không?
Có. IFRS 15 quy định cách xác định nghĩa vụ thực hiện và thời điểm ghi nhận doanh thu dựa trên việc chuyển giao quyền kiểm soát.
4. IFRS 16 có làm tăng nợ phải trả không?
Có thể. Đối với các hợp đồng thuê thuộc phạm vi áp dụng, bên thuê thường ghi nhận nghĩa vụ thuê cùng tài sản quyền sử dụng trên bảng cân đối kế toán.
5. Doanh nghiệp có cần chuẩn bị trước khi chuyển đổi IFRS không?
Có. Doanh nghiệp nên đánh giá khoảng cách giữa VAS và IFRS, rà soát dữ liệu, hợp đồng, chính sách kế toán, hệ thống công nghệ và năng lực nhân sự trước khi triển khai.

Chuẩn mực kế toán quốc tế không chỉ thay đổi phương pháp ghi nhận kế toán mà còn có thể tác động đến cách CEO và CFO nhìn nhận hiệu quả tài chính, cơ cấu vốn và rủi ro của doanh nghiệp. IFRS 15, IFRS 16 và quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS là những nội dung cần được chuẩn bị có hệ thống.
Thay vì chờ đến thời điểm bắt buộc, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng một đánh giá khoảng cách thực tế: giao dịch nào sẽ thay đổi, dữ liệu nào đang thiếu, chỉ tiêu tài chính nào có thể bị ảnh hưởng và hệ thống hiện tại đã sẵn sàng đến đâu. Đây là cơ sở để xây dựng lộ trình chuyển đổi IFRS có kiểm soát, phù hợp với chiến lược tài chính và yêu cầu quản trị của doanh nghiệp.
Để cập nhật miễn phí kịp thời những thay đổi pháp lý, phân tích chuyên môn, ấn phẩm hữu ích, chương trình hội thảo và các sự kiện trọng yếu khác có liên quan.