Công ty TNHH CAF Việt Nam là thành viên trực thuộc CAF Global. Mỗi thành viên là một pháp nhân độc lập và riêng biệt.
CAF Global | Kiểm toán - Kế toán - Thuế
Mã số thuế: 0311168534
Email: info@caf-vietnam.com
Hotline: 082 5400 222
Trụ sở chính: Phòng 303, Tòa nhà Cityview, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
© 2011-2026. CAF Global. All rights reserved
30/01/2026
Trong năm 2025, ngành điện gió Việt Nam chứng kiến sự tiếp tục phát triển nhưng với những thách thức và thay đổi đáng kể so với giai đoạn bùng nổ trước đó

1. Tổng quan
Trong năm 2025, ngành điện gió Việt Nam chứng kiến sự tiếp tục phát triển nhưng với những thách thức và thay đổi đáng kể so với giai đoạn bùng nổ trước đó. Trong bối cảnh cam kết Net Zero 2050 và Quy hoạch điện VIII (QHĐ VIII), điện gió tiếp tục được xác định là một trong những nguồn năng lượng tái tạo chủ lực, nhưng tốc độ triển khai lại chậm lại, đặc biệt ở phân khúc điện gió ngoài khơi.
Điện gió trên bờ và ven bờ: Hầu hết các dự án đã được hưởng cơ chế giá FIT trong giai đoạn 2020–2021 đã đi vào vận hành. Tuy nhiên, từ sau giai đoạn này, tốc độ triển khai các dự án mới chậm lại do các vướng mắc về cơ chế giá chuyển tiếp và chờ đợi chính sách đấu thầu mới.
Điện gió ngoài khơi: Mặc dù tiềm năng rất lớn và đã có các báo cáo đánh giá kỹ thuật được công bố trong năm 2025, phân khúc này vẫn ở giai đoạn khởi đầu. Một số đề xuất đã được đưa ra nhằm lùi thời gian phát triển các dự án ngoài khơi sau năm 2030 do những khó khăn về pháp lý, kỹ thuật và chi phí.
Chính sách giá điện:
Điện gió ven bờ: Đã có những thay đổi đáng kể trong cơ chế giá, chuyển từ giá FIT sang đấu thầu cạnh tranh theo lộ trình.
Điện gió ngoài khơi: Bộ Công Thương đã phê duyệt khung giá phát điện cho loại hình này vào giữa năm 2025, tạo cơ sở cho việc đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA) cho các dự án thí điểm.
2. Những thách thức chính năm 2025
Hạ tầng lưới điện: Đây là thách thức lớn nhất của ngành điện gió. Năng lực truyền tải hạn chế của hệ thống lưới điện quốc gia không đáp ứng kịp tốc độ phát triển của các dự án năng lượng tái tạo, dẫn đến tình trạng phải cắt giảm công suất phát của nhiều nhà máy điện gió đã đi vào vận hành.
Khung pháp lý và cơ chế đấu thầu: Mặc dù đã có các quy định mới, quá trình chuyển đổi từ giá FIT sang cơ chế đấu thầu cạnh tranh và hoàn thiện các thủ tục đầu tư, phê duyệt vẫn còn nhiều phức tạp, gây khó khăn cho nhà đầu tư.
Chi phí đầu tư và chuỗi cung ứng: Đặc biệt đối với điện gió ngoài khơi, chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Chuỗi cung ứng toàn cầu có thể ảnh hưởng đến chi phí và tiến độ của các dự án.
Tín dụng và nguồn vốn: Việc tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý vẫn là một rào cản đối với nhiều nhà phát triển dự án, do rủi ro chính sách và pháp lý chưa được giải quyết triệt để.
3. Dự báo ngành điện gió Việt Nam 2026-2030
Triển vọng và các yếu tố thúc đẩy
Hoàn thiện chính sách: Giai đoạn 2026-2030 được kỳ vọng sẽ chứng kiến sự hoàn thiện hơn nữa của khung pháp lý, đặc biệt là cơ chế đấu thầu cạnh tranh và hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA). Điều này sẽ tạo môi trường đầu tư ổn định và minh bạch hơn, thu hút các nhà đầu tư lớn.
Thúc đẩy điện gió ngoài khơi: Mặc dù có đề xuất lùi thời gian triển khai, nhưng điện gió ngoài khơi vẫn là trọng tâm chiến lược trong QHĐ VIII. Các dự án thí điểm có thể bắt đầu được triển khai vào cuối giai đoạn, tạo tiền đề cho sự phát triển bùng nổ sau năm 2030. Việt Nam có tiềm năng lớn với bờ biển dài và tốc độ gió cao.
Nâng cấp hạ tầng lưới điện: Đầu tư vào lưới điện thông minh và hệ thống truyền tải sẽ được đẩy mạnh để giải quyết tình trạng quá tải hiện tại, giúp các nhà máy điện gió có thể phát huy tối đa công suất.
Phát triển công nghệ lưu trữ: Các hệ thống lưu trữ năng lượng pin (BESS) và thủy điện tích năng sẽ được tích hợp nhiều hơn để giải quyết tính không ổn định của nguồn điện gió, đảm bảo an ninh hệ thống điện.
Dự báo kịch bản phát triển
Kịch bản trung bình: Dựa trên tốc độ hiện tại, ngành điện gió tiếp tục tăng trưởng ổn định nhưng không quá đột phá, chủ yếu tập trung vào các dự án trên bờ và ven bờ. Việc triển khai điện gió ngoài khơi diễn ra chậm hơn so với kế hoạch ban đầu trong QHĐ VIII.
Kịch bản tích cực: Nếu các vướng mắc về chính sách và hạ tầng được giải quyết sớm, đặc biệt là cơ chế đấu thầu điện gió ngoài khơi được thực hiện hiệu quả, Việt Nam có thể đạt được những bước tiến mạnh mẽ hơn, thu hút vốn đầu tư lớn từ các tập đoàn năng lượng quốc tế. Các dự án điện gió ngoài khơi đầu tiên có thể bắt đầu vận hành thương mại vào cuối thập kỷ, tạo ra động lực mới cho toàn ngành.
Mục tiêu theo QHĐ VIII: QHĐ VIII đặt ra mục tiêu đầy tham vọng về công suất điện gió đến năm 2030. Dù việc triển khai có thể gặp khó khăn, định hướng này vẫn là kim chỉ nam cho sự phát triển của ngành trong dài hạn.
Rủi ro cần quản lý
Thách thức về công nghệ và tài chính: Chi phí đầu tư cho điện gió ngoài khơi vẫn là một rào cản lớn, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ và thu hút đầu tư hiệu quả.
Rủi ro từ biến động kinh tế: Lạm phát, biến động giá vật liệu và lãi suất có thể ảnh hưởng đến chi phí dự án và lợi nhuận của nhà đầu tư.
Sự phối hợp giữa các bên: Việc phối hợp giữa các bộ, ngành, EVN và nhà đầu tư cần được cải thiện để đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án.
Kết luận
Ngành điện gió Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển giao đầy thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội lớn. Năm 2025 là năm bản lề để hoàn thiện các cơ chế chính sách, đặc biệt là khung giá và quy trình đấu thầu cho điện gió ngoài khơi. Giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời điểm quyết định để ngành điện gió bứt phá, với điện gió ngoài khơi là động lực tăng trưởng chính, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Việc giải quyết các vướng mắc về hạ tầng, chính sách và nguồn vốn sẽ là yếu tố then chốt để hiện thực hóa các mục tiêu này.