Công ty TNHH CAF Việt Nam là thành viên trực thuộc CAF Global. Mỗi thành viên là một pháp nhân độc lập và riêng biệt.
CAF Global | Kiểm toán - Kế toán - Thuế
Mã số thuế: 0311168534
Email: info@caf-vietnam.com
Hotline: 082 5400 222
Trụ sở chính: Phòng 303, Tòa nhà Cityview, 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
© 2011-2026. CAF Global. All rights reserved
23/05/2026
Nghị định 144 thay đổi mạnh cách quản lý khấu trừ và kiểm soát dữ liệu thuế GTGT.
Điểm mới Nghị định 144 về thuế GTGT đang trở thành chủ đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi hàng loạt quy định về khấu trừ thuế, phân bổ thuế đầu vào và đối tượng không chịu thuế bắt đầu thay đổi từ năm 2026. Những sửa đổi này không chỉ ảnh hưởng đến nghĩa vụ tuân thủ mà còn tác động trực tiếp đến khả năng tối ưu số thuế GTGT được khấu trừ của doanh nghiệp.
Nghị định 144/2026/NĐ-CP được ban hành trong bối cảnh cơ quan quản lý thuế chuyển mạnh sang mô hình hậu kiểm điện tử và quản lý dữ liệu liên thông. Nếu trước đây trọng tâm nằm ở việc doanh nghiệp “có hóa đơn hợp lệ”, thì hiện nay cơ quan thuế bắt đầu đánh giá sâu hơn về bản chất giao dịch, mục đích sử dụng hàng hóa dịch vụ và tính nhất quán dữ liệu kế toán – thuế.
Điểm đáng chú ý nhiều nội dung trong Nghị định 144 không hoàn toàn mới, nhưng cách diễn giải và cơ chế áp dụng đã thay đổi theo hướng siết chặt điều kiện khấu trừ và giảm khoảng trống pháp lý trong kê khai thuế GTGT.
Nghị định cũng sửa đổi Nghị định 181/2025 về thuế GTGT nhằm đồng bộ cơ chế xử lý dữ liệu hóa đơn điện tử, giao dịch trả chậm và phân bổ thuế đầu vào cho doanh nghiệp có hoạt động hỗn hợp.
Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp thương mại, bất động sản, dịch vụ tài chính, xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp có tỷ trọng đầu vào lớn.

Một trong những lý do khiến điểm mới Nghị định 144 về thuế GTGT nhận được nhiều sự chú ý là vì các thay đổi tập trung vào nhóm nghiệp vụ dễ phát sinh tranh chấp thuế nhất.
Nhiều doanh nghiệp có xu hướng hiểu điều kiện khấu trừ thuế GTGT theo hướng “đủ hóa đơn – đủ chứng từ thanh toán” là có thể khấu trừ. Tuy nhiên, cơ chế quản lý mới yêu cầu dữ liệu phải chứng minh được tính liên quan thực tế đến hoạt động chịu thuế.
Điều này khiến các nghiệp vụ như mua hàng trả chậm, phân bổ thuế GTGT đầu vào hoặc xử lý doanh thu không chịu thuế trở thành các khu vực rủi ro cao nếu doanh nghiệp áp dụng sai.
Khi dữ liệu hóa đơn điện tử và tài khoản ngân hàng bắt đầu được đối chiếu tự động, các sai lệch nhỏ trong hồ sơ khấu trừ hiện nay dễ bị phát hiện hơn rất nhiều so với giai đoạn trước.
Đọc thêm: Cách kê khai bổ sung thuế GTGT 2026
Khấu trừ thuế GTGT mua hàng trả chậm 2026 là một trong những nội dung được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất tại Nghị định 144/2026/NĐ-CP.
Theo quy định mới, doanh nghiệp vẫn được kê khai khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với giao dịch mua hàng trả chậm hoặc trả góp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện hóa đơn và hợp đồng mua bán.
Tuy nhiên, điểm thay đổi quan trọng nằm ở cơ chế hậu kiểm thanh toán. Nếu đến thời hạn thanh toán theo hợp đồng mà doanh nghiệp chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, phần thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ trước đó phải thực hiện điều chỉnh giảm.
Điều này có nghĩa doanh nghiệp không còn được “treo” công nợ kéo dài nhiều năm nhưng vẫn duy trì khấu trừ thuế như trước đây.
Đây là thay đổi ảnh hưởng rất lớn đến doanh nghiệp thương mại và doanh nghiệp có dòng tiền phụ thuộc công nợ dài hạn.
Doanh nghiệp mua thiết bị trị giá 5 tỷ đồng theo hình thức trả chậm 12 tháng và đã kê khai khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào. Nếu sau thời hạn hợp đồng vẫn chưa có chứng từ thanh toán hợp lệ, doanh nghiệp bắt buộc phải điều chỉnh giảm phần thuế đã khấu trừ tương ứng.
Điều này làm tăng đáng kể áp lực quản lý công nợ và kiểm soát thanh toán nội bộ.
Phân bổ thuế GTGT đầu vào theo Nghị định 144 là một trong những nội dung có tác động sâu nhất đến doanh nghiệp hoạt động đa ngành hoặc có doanh thu hỗn hợp.
Trước đây, nhiều doanh nghiệp chỉ thực hiện phân bổ thuế đầu vào mang tính tương đối hoặc cuối năm mới rà soát tổng hợp. Tuy nhiên, cơ chế mới yêu cầu việc phân bổ phải phản ánh sát bản chất sử dụng thực tế của hàng hóa và dịch vụ đầu vào.
Điểm quan trọng là cơ quan thuế hiện không chỉ kiểm tra tỷ lệ phân bổ mà còn đối chiếu logic giữa doanh thu chịu thuế, doanh thu không chịu thuế và chi phí đầu vào tương ứng.
Doanh nghiệp vừa có hoạt động chịu thuế GTGT vừa có hoạt động tài chính không chịu thuế phải phân bổ chính xác thuế GTGT đầu vào dùng chung thay vì khấu trừ toàn bộ như trước.
Nếu doanh nghiệp không có cơ sở chứng minh phương pháp phân bổ hợp lý, phần thuế đã khấu trừ có nguy cơ bị loại khi thanh tra thuế.
Đây là nội dung khiến nhiều doanh nghiệp bất động sản, giáo dục, y tế và tài chính cần rà soát lại toàn bộ cơ chế hạch toán chi phí đầu vào từ năm 2026.

Một điểm đáng chú ý khác của điểm mới Nghị định 144 về thuế GTGT là việc làm rõ nhóm đối tượng không chịu thuế GTGT.
Tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế thường phát sinh từ việc xác định một giao dịch thuộc nhóm không chịu thuế hay áp dụng thuế suất 0%.
Nghị định mới điều chỉnh theo hướng xác định rõ bản chất giao dịch thay vì chỉ dựa trên tên gọi hợp đồng.
Ví dụ, với hoạt động bán nợ không chịu thuế GTGT, quy định mới nhấn mạnh chỉ áp dụng với giao dịch chuyển nhượng khoản phải thu đáp ứng đúng bản chất mua bán nợ theo quy định pháp luật.
Nếu doanh nghiệp sử dụng hợp đồng “bán nợ” để che bản chất giao dịch tài chính hoặc dịch vụ khác, cơ quan thuế có quyền xác định lại nghĩa vụ thuế GTGT tương ứng.
Điều này cho thấy xu hướng quản lý hiện nay đang chuyển từ kiểm tra hình thức hồ sơ sang đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch.
Việc sửa đổi Nghị định 181/2025 về thuế GTGT thông qua Nghị định 144/2026/NĐ-CP cho thấy xu hướng siết chặt quản lý thuế theo mô hình dữ liệu điện tử liên thông. Trong cơ chế mới, dữ liệu hóa đơn, kê khai thuế, hạch toán kế toán và thanh toán ngân hàng không còn được quản lý tách rời mà được đối chiếu đồng bộ nhằm phục vụ công tác hậu kiểm và phân tích rủi ro thuế.
Điều này đồng nghĩa mọi sai lệch dù nhỏ, giữa chứng từ kế toán và dữ liệu kê khai đều có thể trở thành tín hiệu cảnh báo trong hệ thống kiểm soát của cơ quan thuế. Thực tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo phương thức xử lý kế toán cuối kỳ, khiến dữ liệu giữa các hệ thống thiếu tính đồng nhất. Khi cơ chế quản lý mới được áp dụng, những chênh lệch này không chỉ ảnh hưởng đến nghĩa vụ kê khai mà còn tác động trực tiếp đến điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào và mức độ an toàn pháp lý của doanh nghiệp.
Tìm hiểu thêm: Quyết định 1109/QĐ-BTC - Bãi bỏ thủ tục hóa đơn
Rủi ro lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc doanh nghiệp thiếu thông tin pháp lý, mà nằm ở việc đánh giá chưa đầy đủ tác động liên thông của dữ liệu thuế GTGT trong môi trường quản lý điện tử. Khi cơ quan thuế tăng cường đối chiếu dữ liệu hóa đơn, thanh toán ngân hàng, hạch toán kế toán và tờ khai thuế theo thời gian thực, mọi sai lệch nhỏ đều có thể kéo theo hệ quả tài chính và pháp lý đáng kể.
Việc áp dụng sai quy định về khấu trừ thuế GTGT mua hàng trả chậm 2026 không chỉ dẫn đến điều chỉnh lại số thuế đầu vào được khấu trừ, mà còn có thể phát sinh truy thu thuế, tiền chậm nộp và rủi ro bị xử phạt kê khai sai. Tương tự, nếu doanh nghiệp thực hiện phân bổ thuế GTGT đầu vào theo Nghị định 144 thiếu cơ sở hợp lý hoặc không đảm bảo tính nhất quán giữa các kỳ kê khai, khoản thuế đã khấu trừ rất dễ bị loại khi thanh tra thuế.
Rủi ro đặc biệt lớn đối với các doanh nghiệp có cơ cấu hoạt động phức tạp như phát sinh giao dịch tài chính nội bộ, đầu tư đa ngành hoặc đồng thời có doanh thu chịu thuế và không chịu thuế GTGT. Trong các trường hợp này, cơ quan thuế thường tập trung kiểm tra sâu vào phương pháp phân bổ thuế đầu vào và tính logic của hệ thống dữ liệu kế toán.
Trong bối cảnh doanh nghiệp không thể tiếp tục quản lý thuế GTGT theo hướng xử lý phát sinh đơn lẻ hoặc điều chỉnh vào cuối kỳ. Yêu cầu quan trọng hơn là xây dựng cơ chế kiểm soát dữ liệu xuyên suốt ngay từ đầu, đặc biệt với các nghiệp vụ liên quan đến công nợ trả chậm, giao dịch không chịu thuế, chi phí dùng chung và dữ liệu hóa đơn điện tử liên thông.
Song song với việc rà soát quy trình kế toán – thuế, doanh nghiệp cần đảm bảo tính đồng nhất giữa chứng từ thanh toán, hóa đơn điện tử và dữ liệu kê khai thuế GTGT. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động hỗn hợp, việc xây dựng phương pháp phân bổ thuế đầu vào rõ ràng, có căn cứ và được lưu trữ đầy đủ sẽ là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro trong quá trình hậu kiểm.
Đây là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển sang mô hình quản trị thuế chủ động, kết hợp giữa hệ thống kế toán số hóa và tư vấn chuyên sâu nhằm kiểm soát rủi ro truy thu, đảm bảo tính tuân thủ và nâng cao độ an toàn pháp lý trong môi trường quản lý dữ liệu mới.

Điểm mới Nghị định 144 về thuế GTGT không chỉ là thay đổi kỹ thuật kê khai mà phản ánh xu hướng quản lý thuế dựa trên dữ liệu và bản chất giao dịch thực tế. Các nội dung liên quan đến khấu trừ thuế GTGT mua hàng trả chậm 2026, phân bổ thuế GTGT đầu vào theo Nghị định 144 và xác định đối tượng không chịu thuế GTGT sẽ tác động trực tiếp đến khả năng tối ưu thuế và mức độ an toàn pháp lý của doanh nghiệp.
Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống dữ liệu kế toán – thuế, chuẩn hóa cơ chế kiểm soát thanh toán và cập nhật sớm các thay đổi từ Nghị định 144/2026/NĐ-CP để giảm thiểu rủi ro truy thu, xử phạt và sai lệch khấu trừ thuế GTGT trong tương lai.
Tham khảo thêm: Giải pháp kế toán thuế toàn diện cho doanh nghiệp
Để cập nhật miễn phí kịp thời những thay đổi pháp lý, phân tích chuyên môn, ấn phẩm hữu ích, chương trình hội thảo và các sự kiện trọng yếu khác có liên quan.